hot well
/'hɔt'wel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hot well
/'hɔt'wel/
danh từ
- suối nóng
- (kỹ thuật) bể nước nóng
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...