Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotchpot

/'hɔtʃpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hotchpot

/'hɔtʃpɔt/

-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/

danh từ

  • món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
  • (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)
  • mớ hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Hotchpotch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...