Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25724

hotelier

/hou'tel,ki:pə/

danh từ

  • chủ khách sạn
Biến thể từ hoteliers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an owner or manager of hotels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...