Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotelier

/hou'tel,ki:pə/ Collins ★ phổ biến #25724

“hoteliers” là số nhiều của hotelier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hoteliers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hotelier

/hou'tel,ki:pə/

danh từ

  • chủ khách sạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an owner or manager of hotels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...