hothouse
/'hɔthaus/ phổ biến #23071
“hothouses” là số nhiều của hothouse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà kính để trồng cây
danh từ
“The gardener used a hothouse to grow flowers all year round.”Người làm vườn đã sử dụng nhà kính để trồng hoa quanh năm.
Biến thể từ
hothouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hothouse
/'hɔthaus/
danh từ
- nhà kính (trồng cây)
- (kỹ thuật) phòng sấy
- (định ngữ) trồng ở nhà kính
- hothouse flowers: hoa hồng ở nhà kính
Định nghĩa tiếng Anh
n a greenhouse in which plants are arranged in a pleasing manner