Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hotline

/ˈhɒtlaɪn/

Nghĩa thường dùng

đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn danh từ

“Call our hotline for immediate help.”Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn

ví dụ

Call our hotline for immediate help. — Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...