Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hour-glass

/'auəglɑ:s/

“hour-glasses” là số nhiều của hour-glass — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hour-glasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hour-glass

/'auəglɑ:s/

danh từ

  • đồng hồ cát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...