Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

houri

/'huəri/ phổ biến #41218
Biến thể từ houris số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

houri

/'huəri/

danh từ

  • tiên nữ (thiên đường Hồi giáo)
  • người đàn bà đẹp say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Islam) one of the dark-eyed virgins of perfect beauty believed to live with the blessed in Paradise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...