houri
“houris” là số nhiều của houri — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
houri
/'huəri/
danh từ
- tiên nữ (thiên đường Hồi giáo)
- người đàn bà đẹp say đắm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Islam) one of the dark-eyed virgins of perfect beauty believed to live with the blessed in Paradise