Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house arrest

/haus əˈrest/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house arrest

//

* danh từ
  • sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...