Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

house-trained

/'haus'treind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

house-trained

/'haus'treind/

tính từ

  • được dạy cho không ỉa đái bậy ra nhà (chó mèo...)
Định nghĩa tiếng Anh

v train (a pet) to live cleanly in a house s (of pets) trained to urinate and defecate outside or in a special place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...