houseful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
houseful
/'hausful/
danh từ
- nhà đầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. as many as a house will accommodate
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. as many as a house will accommodate
Đang tải...