Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

houseful

/'hausful/ phổ biến #32497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

houseful

/'hausful/

danh từ

  • nhà đầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. as many as a house will accommodate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...