Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

household items

/ˈhaʊs.hoʊld ˈaɪ.təmz/

Nghĩa thường dùng

đồ dùng trong nhà danh từ

“I bought some household items yesterday.”Tôi đã mua một số đồ dùng trong nhà hôm qua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...