Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27489

householder

/'haus,houldə/

danh từ

  • người thuê nhà
  • chủ hộ
Biến thể từ householders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who owns a home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...