Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

householder

/'haus,houldə/ Collins ★ phổ biến #27489

“householders” là số nhiều của householder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người quản lý một hộ gia đình danh từ

“The householder decided to renovate the kitchen.”Người quản lý hộ gia đình quyết định cải tạo nhà bếp.

Biến thể từ householders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

householder

/'haus,houldə/

danh từ

  • người thuê nhà
  • chủ hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who owns a home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...