Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

houseparent

/haʊz'peərənt/

“houseparents” là số nhiều của houseparent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ houseparents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

houseparent

//

* danh từ
  • người trông nom trại trẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...