Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41120

housewarming

//

* danh từ
  • bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a party of people assembled to celebrate moving into a new home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...