Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

housewife

/'hauswaif/ Collins ★ phổ biến #8592
Biến thể từ housewives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

housewife

/'hauswaif/

danh từ

  • bà chủ nhà; bà nội trợ
  • hộp đồ khâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wife who manages a household while her husband earns the family income

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...