Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoveller

/'hɔvələ/

danh từ

  • hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...