Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

howdah

/'haudə/ phổ biến #46707
Biến thể từ howdahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

howdah

/'haudə/

danh từ

  • bành voi; ghế đặt trên lưng voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a (usually canopied) seat for riding on the back of a camel or elephant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...