howdah
/'haudə/ phổ biến #46707
“howdahs” là số nhiều của howdah — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
howdahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
howdah
/'haudə/
danh từ
- bành voi; ghế đặt trên lưng voi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a (usually canopied) seat for riding on the back of a camel or elephant