Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hrh

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hrh

//

* (viết tắt)
  • hoàng tử/công chúa (His/Her Royal Highness)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...