Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hubby

/'hʌbi/ phổ biến #22007
Biến thể từ hubbies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hubby

/'hʌbi/

danh từ

  • (thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub)
Định nghĩa tiếng Anh

n a married man; a woman's partner in marriage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...