Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hub

/hʌb/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6564

“hubs” là số nhiều của hub — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trung tâm danh từ

“The airport is a major hub for international flights.”Sân bay là một trung tâm lớn cho các chuyến bay quốc tế.

Biến thể từ hubs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hub

/hʌb/

danh từ

  • trục bánh xe, moayơ
  • (nghĩa bóng) trung tâm
    • hub of the universe: trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ

danh từ

  • (như) hubby
Định nghĩa tiếng Anh

n. the central part of a car wheel (or fan or propeller etc) through which the shaft or axle passes n. a center of activity or interest or commerce or transportation; a focal point around which events revolve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...