Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hued

/hju:d/ phổ biến #41881
Biến thể từ hued quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hued

//

* tính từ
  • có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh

v take on color or become colored v suffuse with color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...