Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41881

hued

//

* tính từ
  • có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)
Biến thể từ hued quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v take on color or become colored\nv suffuse with color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...