Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“huguenots” là số nhiều của huguenot — đang hiển thị từ gốc:

huguenot

//

* danh từ
  • người Pháp theo đạo Tin Lành
Biến thể từ huguenots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a French Calvinist of the 16th or 17th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...