Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humaneness

/hju'meinnis/ phổ biến #39471
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humaneness

/hju'meinnis/

danh từ

  • tính nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of compassion or consideration for others (people or animals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...