Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humanise

/'hju:mənaiz/

“humanised” là quá khứ phân từ của humanise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humanise

/'hju:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm cho có lòng nhân đạo
  • làm cho có tính người, nhân tính hoá
    • to humanize cow's milk: làm cho sữa bò giống như sữa người

nội động từ

  • hoá thành nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v make more humane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...