humanness
/'hju:mənnis/ phổ biến #27855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humanness
/'hju:mənnis/
danh từ
- tính chất người
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being human
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being human
Đang tải...