Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humectant

/hju:'mektәnt/
Biến thể từ humectants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humectant

//

* danh từ
  • chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that is added to another substance to keep it moist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...