humectant
/hju:'mektәnt/
“humectants” là số nhiều của humectant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
humectants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humectant
//
* danh từ- chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm
Định nghĩa tiếng Anh
n any substance that is added to another substance to keep it moist