Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humidification

/'hju:,midifi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humidification

/'hju:,midifi'keiʃn/

danh từ

  • sự làm ẩm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...