Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humidifier

/hju:'midifaiə/ phổ biến #27533

“humidifiers” là số nhiều của humidifier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí danh từ

“I use a humidifier to keep the air moist during winter.”Tôi sử dụng một cái làm ẩm để giữ cho không khí ẩm trong mùa đông.

Biến thể từ humidifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humidifier

/hju:'midifaiə/

danh từ

  • cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...