humidify
/hju:'midifai/ phổ biến #45940
“humidifies” là ngôi 3 số ít của humidify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
humidifying hiện tại phân từ
humidified quá khứ
humidifies ngôi 3 số ít
humidified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humidify
/hju:'midifai/
ngoại động từ
- làm ẩm ướt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make (more) humid