Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8375

humidity

/hju:'miditi/

danh từ

  • sự ẩm ướt
  • độ ẩm
Biến thể từ humidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. wetness in the atmosphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...