Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humidor

/'hju:midə/ phổ biến #29382
Biến thể từ humidors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humidor

/'hju:midə/

danh từ

  • hộp giữ độ ẩm cho xì gà
  • máy giữ độ ẩm của không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...