Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humiliating

/hju:'milieitiɳ/ phổ biến #10717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humiliating

/hju:'milieitiɳ/

tính từ

  • làm nhục, làm bẽ mặt
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to feel shame; hurt the pride of s causing awareness of your shortcomings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...