Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7690

humiliation

/hju:'mili'eiʃn/

danh từ

  • sự làm nhục, sự làm bẽ mặt
  • tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt
Biến thể từ humiliations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of disgrace or loss of self-respect\nn. an instance in which you are caused to lose your prestige or self-respect\nn. depriving one of self-esteem

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...