Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humiliation

/hju:'mili'eiʃn/ Collins ★★ phổ biến #7690
Biến thể từ humiliations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humiliation

/hju:'mili'eiʃn/

danh từ

  • sự làm nhục, sự làm bẽ mặt
  • tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of disgrace or loss of self-respect n. an instance in which you are caused to lose your prestige or self-respect n. depriving one of self-esteem

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...