hummock
/'hʌmək/ phổ biến #29236
“hummocks” là số nhiều của hummock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hummock
/'hʌmək/
danh từ
- gò, đống
- gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a small natural hill