Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humourist

/'hju:mərəs/

“humourists” là số nhiều của humourist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ humourists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humourist

/'hju:mərəs/

danh từ

  • người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh
  • nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who acts speaks or writes in an amusing way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...