Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunchback

/'hʌmpbæk/ phổ biến #23327

“hunchbacks” là số nhiều của hunchback — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunchback

/'hʌmpbæk/

danh từ

  • lưng gù, lưng có bướu
  • người gù lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n an abnormal backward curve to the vertebral column n a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...