Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hundredweight

/'hʌndrәdweit/
Biến thể từ hundredweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hundredweight

//

* danh từ, viết tắt là cwt
  • tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of weight equal to 100 kilograms n. a United States unit of weight equivalent to 100 pounds n. a British unit of weight equivalent to 112 pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...