Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunky

/'hʌɳki/ phổ biến #25059

“hunkiest” là so sánh nhất của hunky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunky

/'hʌɳki/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng
  • công bằng, thẳng thắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...