Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hunt down

cụm động từ

  • truy lùng, săn lùng (tìm kiếm và bắt giữ ai đó hoặc thứ gì đó)
    • hunt down a criminal: truy lùng tội phạm
    • hunt down the truth: tìm ra sự thật
  • tìm kiếm kỹ lưỡng, lùng sục
Trái nghĩa give upabandon
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...