Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #26792

huntsman

/'hʌtsmən/

danh từ

  • người đi săn
  • người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn)
Biến thể từ huntsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who hunts game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...