huntsman
/'hʌtsmən/ Collins ★ phổ biến #26792
“huntsmen” là số nhiều của huntsman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
huntsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
huntsman
/'hʌtsmən/
danh từ
- người đi săn
- người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who hunts game