hurdler
/'hə:dlə/ Collins ★ phổ biến #30479
Biến thể từ
hurdlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurdler
/'hə:dlə/
danh từ
- người làm rào tạm thời
- (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh
n. an athlete who runs the hurdles