Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurdler

/'hə:dlə/ Collins ★ phổ biến #30479

“hurdlers” là số nhiều của hurdler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hurdlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurdler

/'hə:dlə/

danh từ

  • người làm rào tạm thời
  • (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who runs the hurdles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...