hurdling
/'hә:dliŋ/
Biến thể từ
hurdling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurdling
//
* danh từ- môn chạy/nhảy vượt rào* danh từ
- môn chạy/nhảy vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh
n a footrace in which contestants must negotiate a series of hurdles v jump a hurdle