Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hurley

/'hə:li/

danh từ

  • (Ailen) Hơlê (một lối chơi bóng gậy cong)
Biến thể từ hurleys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...